Định nghĩa - Khái niệm nhìn chung quanh tiếng Trung là gì?. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhìn chung quanh trong tiếng Trung và cách phát âm nhìn chung quanh tiếng Trung.Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 1. Sàn chứng khoán là gì? Sàn chứng khoán là nơi các nhà đầu tư thực hiện giao dịch mua bán các loại chứng khoán đang có trên thị trường.Ngoài mua bán chứng khoán, bạn còn có thể trao đổi, tặng cũng như chuyển nhượng loại tài sản bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, phái sinh và các loại tài sản bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh nhìn nhận trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: recognize, acknowledge, admit . Bản dịch theo ngữ cảnh của nhìn nhận có ít nhất 3.451 câu được dịch. Nhìn chung Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ "Nhìn chung" là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh, cả trong khi nói và viết. Tuy nhiên vẫn có nhiều người học chưa nắm được cách viết Tiếng Anh của cụm từ này. Hãy cùng chúng tôi đi khám phá ý nghĩa và cách dùng của từ "nhìn chung" trong Tiếng Anh ngay trong bài biết dưới đây. Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "nhìn nhận", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ nhìn nhận, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ nhìn nhận trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Bạn đang xem: Nói chung nói riêng tiếng anh là gì. Định nghĩa: cụm từ bỏ này khá thịnh hành trong văn nói hàng ngày và thường được biết với nghĩa là Nói Riêng. Đôi khi nhiều từ cũng sở hữu nghĩa là nhất là hay là cụ thể là. Predominantly: chủ yếu, nhìn chung, phần lớn. cách nhìn nhận trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: perspective (tổng các phép tịnh tiến 1). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với cách nhìn nhận chứa ít nhất 592 câu. Trong số các hình khác: Chúng tôi có cách nhìn nhận về đạo đức khác với đồng nghiệp ↔ We have a different moral perspective than our late colleague.. Tra từ 'chung' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar share Vay Tiền Nhanh Ggads. Chào mừng bạn đến với trong bài viết về Nhìn trong tiếng anh là gì chúng tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm chuyên sâu của mình cung cấp kiến thức chuyên sâu dành cho bạn. “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh, cả trong khi nói và viết. Tuy nhiên vẫn có nhiều người học chưa nắm được cách viết Tiếng Anh của cụm từ này. Hãy cùng chúng tôi đi khám phá ý nghĩa và cách dùng của từ “nhìn chung” trong Tiếng Anh ngay trong bài biết dưới đây. “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh 1. “Nhìn chung” Tiếng Anh là gì? Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có nhiều cách dùng khác nhau. Trong đó, cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general”. 2. Thông tin chi tiết từ vựng Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ “in general” hay “nhìn chung” trong Tiếng Anh, hãy theo dõi thêm một số thông tin dưới đây Phát âm In general. [in’dʒenərəl] Nghĩa Tiếng Anh usually; in most cases; most of a group of people etc Cách dùng “In general” được sử dụng khi đưa ra ý kiến tổng thể, khái quát hay cái nhìn chung nhất về một vấn đề, con người, sự vật, sự việc… nào đó Ví dụ In general, Vietnam’s economic development in recent years has been positively assessed. Nhìn chung, tốc độ phát triển kinh tế của Việt Nam trong những năm gần đây được đánh giá tích cực. Traffic congestion occurs frequently in Hanoi city in general and Cau Giay district in particular. Tình trạng tắc nghẽn giao thông xảy ra thường xuyên ở thành phố Hà Nội nói chung và quận Cầu Giấy nói riêng. I like to watch music shows in general, but I don’t like crowds. Nói chung tôi thích xem trình diễn ra ca nhạc, nhưng tôi lại không thích đám đông lắm. In general, everyone agrees with the idea given by the manager. Only Mer still had many questions to be answered. Nhìn chung mọi người đều đồng ý với ý tưởng mà quản lý đưa ra. Chỉ có Mer vẫn còn nhiều thắc mắc muốn được giải đáp. He was in general unhappy during our gathering. Meanwhile, the rest are always excitedly talking to each other. Anh ấy nhìn chung không vui trong suốt buổi tụ tập của chúng tôi. Trong khi đó những người còn lại luôn sôi nổi nói chuyện cùng nhau. Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general” 3. Từ vựng tiếng anh khác liên quan Ngoài cách sử dụng “in general”, nghĩa “nhìn chung” trong Tiếng Anh còn có thể thay thế bằng một số từ hoặc cụm từ có sự tương đồng, gần nghĩa hoặc liên quan khác. Một số từ mang ý nghĩa tương tự có thể kể đến dưới đây Generally “Generally” cũng mang ý nghĩa tương tự như “in general” nhìn chung, nói chung, tổng quát là, đa số là… “Generally” thông thường được sử dụng đứng đầu câu, cũng có trường hợp đứng giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh, bổ sung ý nghĩa cho câu. Ngoài ra, “generally” cũng có thể mang ý nghĩa là “thường thì, trong nhiều trường hợp…” Ví dụ Generally, people working in information technology are under great pressure because they often have to solve information problems and modern machines. Nhìn chung, những người làm công nghệ thông tin thường phải chịu áp lực rất lớn vì thường xuyên phải giải quyết các vấn đề về thông tin, máy móc hiện đại. In my experience, this flower generally blooms in the summer every year and fades away when autumn comes. Theo kinh nghiệm của tôi, loài hoa này thông thường/ nhìn chung nở vào mùa hè mỗi năm và tàn hết hoa khi mùa thu tới. The dishes made from vegetables are generally low in calories and many substances so they are very good for digestion. Các món ăn được chế biến từ rau củ nhìn chung có lượng calo thấp, nhiều chất nên nên rất tốt cho tiêu hóa. Overall “Overall” mang ý nghĩa là “nhìn chung, toàn bộ…”. Ngoài ra, từ vựng này cũng thường được sử dụng với ý chỉ toàn bộ, toàn thể thứ gì/điều gì hoặc sự việc nào đó. So với “in general” hay “generally” có tính chất bao hàm, khái quát rộng hơn, tổng thể hơn. Ví dụ Overall, it was a fantastic performance as I expected. Nhìn chung, đó là một màn biểu diễn đặc sắc đúng như tôi mong chờ. We need to come up with an overall solution to this as soon as possible. Chúng ta cần đưa ra một giải pháp tổng thể cho sự việc này càng sớm càng tốt. Overall, sweets are delicious, but not healthy. Experts recommend not to eat sweets too much Nhìn chung, đồ ngọt thì rất ngon nhưng lại không tốt cho sức khỏe. Các chuyên gia khuyến cáo không nên ăn đồ ngọt quá nhiều. Overall, the government’s efforts to control environmental problems will be effective in 2020. We need to continue to make more efforts in the future. Nhìn chung, những nỗ lực của chính phủ trong việc kiểm soát các vấn đề về môi trường đã có hiệu quả trong năm 2020. Overall, she was given a thorough training during the internship at Company X. As a result, the training session was judged to be very good. Nhìn chung, cô ấy đã đã được hướng dẫn tận tình trong kỳ kiến tập tại công ty X. Nhờ vậy, bài thu hoạch kiến tập được đánh giá là rất tốt. Một số từ vựng mở rộng đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “nhìn chung” Bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin quan trọng về ý nghĩa và cách sử dụng của từ “Nhìn chung” trong Tiếng Anh. Hy vọng với thông tin này, người học có thể có thêm vốn từ vựng để sử dụng trong học tập và cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm những thông tin hữu ích khác của chúng tôi. Chúc các bạn luôn học tốt! Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết chia sẻ tâm huyết của Xin cảm ơn! HomeTiếng anhnhìn chung trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh Glosbe Nhìn chung, mũi nam giới thường lớn hơn mũi phụ nữ. On average the nose of a male is larger than that of a female. WikiMatrix Nhìn chung, họ có sức khỏe tốt hơn. Overall, they enjoy better health. jw2019 Chẳng hạn như Gióp, nhìn chung ông có thái độ tốt. In general, for example, Job had a fine attitude. jw2019 Và nhìn chung, không có gì sai cả. And most of the time, nothing goes wrong. ted2019 Nhìn chung, đó là một sự kỳ vọng về một điều gì đó tốt đẹp sắp xảy đến. They all come down to the idea of an expectation of something good that is due to happen. ted2019 Nhìn chung, các biểu tượng cho bạn biết về trạng thái kiếm tiền của video. Generally, the icons tell you about the monetisation status of the video. Nhìn chung, nhà nước Nga đã làm rất ít để hạn chế dedovshchina. Overall, the state has done little to curtail dedovshchina. WikiMatrix Nhìn chung, 50–80% bệnh nhân được điều trị lành bệnh. Globally, an estimated 50–95% of people treated are cured. WikiMatrix Nhìn chung, Kesha tiết lộ chủ đề của Warrior là ma thuật. Overall, Kesha said the theme of Warrior is magic. WikiMatrix Nhìn chung, Bộ trưởng hài lòng với tiến độ tổng thể và tốc độ xây dựng. Overall, the Minister was satisfied with the overall progress and the pace of the construction. WikiMatrix Nhìn chung có một hiện tượng về nhân khẩu đang diễn ra. Basically, there’s a major demographic event going on. ted2019 Xin chia buồn vì cô bé đã ra đi, nhưng đừng mất đi cái nhìn chung. My condolences the girl is gone, but don’t lose perspective. OpenSubtitles2018. v3 Nhìn chung là không. In general, no. Nhưng nhìn chung thì các vấn đề vẫn không thay đổi. In some ways, though, the issues are the same. jw2019 Hãy mở mắt ra và nhìn chung quanh. Open your eyes and look around you. OpenSubtitles2018. v3 Nhìn chung, ở Việt Nam, cơn bão khiến 14 người chết và thiệt hại khoảng ngôi nhà. Overall, in Vietnam, the storm left 14 people dead and damaged around 2,700 houses. WikiMatrix Nhìn chung, thị trường trình duyệt đã trở nên sôi nổi hơn bao giờ hết . Overall, the browser market has become more vigorous than ever . EVBNews Nhìn chung, opposite hitter không đỡ bước 1; họ đứng sau đồng đội khi đối phương phát bóng. In general, opposite hitters do not pass; they stand behind their teammates when the opponent is serving. WikiMatrix Nhìn chung, các giai đoạn trước Spirit Lake stages được gọi là các “giai đoạn cổ”. Collectively, the pre–Spirit Lake stages are known as the “ancestral stages”. WikiMatrix Nhìn chung, nền kinh tế phát triển ở mức 2,9% trong năm 2010. Overall, the economy expanded at a rate of in 2010. WikiMatrix Nhìn chung, bạn có thể đăng ký tối đa kênh. In general, you can subscribe to a maximum of 2,000 channels. Nhưng nhìn chung, đây là vòng phản hồi rất hiện đại nhưng quá hiếm But by and large, this is a feedback loop that’s so nifty and too rare. QED Hãy nhìn chung quanh anh. Look around you. OpenSubtitles2018. v3 Nhìn chung lịch sử thuở đầu của quần đảo Tuamotu bị bao phủ một màn sương bí ẩn. The early history of the Tuamotu islands is generally shrouded in mystery. WikiMatrix Tuy nhiên, Morales nhìn chung vẫn yêu thích bộ phim và dàn diễn viên lồng tiếng. However, Morales liked the series and its cast overall. WikiMatrix About Author admin “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh, cả trong khi nói và viết. Tuy nhiên vẫn có nhiều người học chưa nắm được cách viết Tiếng Anh của cụm từ này. Hãy cùng chúng tôi đi khám phá ý nghĩa và cách dùng của từ “nhìn chung” trong Tiếng Anh ngay trong bài biết dưới đây. “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh 1. “Nhìn chung” Tiếng Anh là gì? Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có nhiều cách dùng khác nhau. Trong đó, cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general”. 2. Thông tin chi tiết từ vựng Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ “in general” hay “nhìn chung” trong Tiếng Anh, hãy theo dõi thêm một số thông tin dưới đây Phát âm In general. [in’dʒenərəl] Nghĩa Tiếng Anh usually; in most cases; most of a group of people etc Cách dùng “In general” được sử dụng khi đưa ra ý kiến tổng thể, khái quát hay cái nhìn chung nhất về một vấn đề, con người, sự vật, sự việc… nào đó Ví dụ In general, Vietnam’s economic development in recent years has been positively assessed. Nhìn chung, tốc độ phát triển kinh tế của Việt Nam trong những năm gần đây được đánh giá tích cực. Traffic congestion occurs frequently in Hanoi city in general and Cau Giay district in particular. Tình trạng tắc nghẽn giao thông xảy ra thường xuyên ở thành phố Hà Nội nói chung và quận Cầu Giấy nói riêng. I like to watch music shows in general, but I don’t like crowds. Nói chung tôi thích xem trình diễn ra ca nhạc, nhưng tôi lại không thích đám đông lắm. In general, everyone agrees with the idea given by the manager. Only Mer still had many questions to be answered. Nhìn chung mọi người đều đồng ý với ý tưởng mà quản lý đưa ra. Chỉ có Mer vẫn còn nhiều thắc mắc muốn được giải đáp. He was in general unhappy during our gathering. Meanwhile, the rest are always excitedly talking to each other. Anh ấy nhìn chung không vui trong suốt buổi tụ tập của chúng tôi. Trong khi đó những người còn lại luôn sôi nổi nói chuyện cùng nhau. Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general” 3. Từ vựng tiếng anh khác liên quan Ngoài cách sử dụng “in general”, nghĩa “nhìn chung” trong Tiếng Anh còn có thể thay thế bằng một số từ hoặc cụm từ có sự tương đồng, gần nghĩa hoặc liên quan khác. Một số từ mang ý nghĩa tương tự có thể kể đến dưới đây Generally “Generally” cũng mang ý nghĩa tương tự như “in general” nhìn chung, nói chung, tổng quát là, đa số là… “Generally” thông thường được sử dụng đứng đầu câu, cũng có trường hợp đứng giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh, bổ sung ý nghĩa cho câu. Ngoài ra, “generally” cũng có thể mang ý nghĩa là “thường thì, trong nhiều trường hợp…” Ví dụ Generally, people working in information technology are under great pressure because they often have to solve information problems and modern machines. Nhìn chung, những người làm công nghệ thông tin thường phải chịu áp lực rất lớn vì thường xuyên phải giải quyết các vấn đề về thông tin, máy móc hiện đại. In my experience, this flower generally blooms in the summer every year and fades away when autumn comes. Theo kinh nghiệm của tôi, loài hoa này thông thường/ nhìn chung nở vào mùa hè mỗi năm và tàn hết hoa khi mùa thu tới. The dishes made from vegetables are generally low in calories and many substances so they are very good for digestion. Các món ăn được chế biến từ rau củ nhìn chung có lượng calo thấp, nhiều chất nên nên rất tốt cho tiêu hóa. Overall “Overall” mang ý nghĩa là “nhìn chung, toàn bộ…”. Ngoài ra, từ vựng này cũng thường được sử dụng với ý chỉ toàn bộ, toàn thể thứ gì/điều gì hoặc sự việc nào đó. So với “in general” hay “generally” có tính chất bao hàm, khái quát rộng hơn, tổng thể hơn. Ví dụ Overall, it was a fantastic performance as I expected. Nhìn chung, đó là một màn biểu diễn đặc sắc đúng như tôi mong chờ. We need to come up with an overall solution to this as soon as possible. Chúng ta cần đưa ra một giải pháp tổng thể cho sự việc này càng sớm càng tốt. Overall, sweets are delicious, but not healthy. Experts recommend not to eat sweets too much Nhìn chung, đồ ngọt thì rất ngon nhưng lại không tốt cho sức khỏe. Các chuyên gia khuyến cáo không nên ăn đồ ngọt quá nhiều. Overall, the government’s efforts to control environmental problems will be effective in 2020. We need to continue to make more efforts in the future. Nhìn chung, những nỗ lực của chính phủ trong việc kiểm soát các vấn đề về môi trường đã có hiệu quả trong năm 2020. Overall, she was given a thorough training during the internship at Company X. As a result, the training session was judged to be very good. Nhìn chung, cô ấy đã đã được hướng dẫn tận tình trong kỳ kiến tập tại công ty X. Nhờ vậy, bài thu hoạch kiến tập được đánh giá là rất tốt. Một số từ vựng mở rộng đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “nhìn chung” Bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin quan trọng về ý nghĩa và cách sử dụng của từ “Nhìn chung” trong Tiếng Anh. Hy vọng với thông tin này, người học có thể có thêm vốn từ vựng để sử dụng trong học tập và cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm những thông tin hữu ích khác của chúng tôi. Chúc các bạn luôn học tốt! Từ điển mở Wiktionary Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm Mục lục 1 Tiếng Việt Cách phát âm Động từ Dịch Tiếng Việt[sửa] Cách phát âm[sửa] IPA theo giọng Hà Nội Huế Sài Gòn ɲi̤n˨˩ ʨuŋ˧˧ɲin˧˧ ʨuŋ˧˥ɲɨn˨˩ ʨuŋ˧˧ Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh ɲin˧˧ ʨuŋ˧˥ɲin˧˧ ʨuŋ˧˥˧ Động từ[sửa] nhìn chung Nhìn một sự phần gì đó một cách tổng quát, chung chung Dịch[sửa] tiếng Anh generally Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ. Lấy từ “ Thể loại Mục từ tiếng ViệtMục từ tiếng Việt có cách phát âm IPAĐộng từĐộng từ tiếng ViệtThể loại ẩn Mục từ dùng mẫu nói chung tiếng anh là gì Nói chung tiếng anh là gì “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh, cả trong khi nói và viết. Tuy nhiên vẫn có nhiều người học chưa nắm được cách viết Tiếng Anh của cụm từ này. Hãy cùng chúng tôi đi khám phá ý nghĩa và cách dùng của từ “nhìn chung” trong Tiếng Anh ngay trong bài biết dưới đây. “Nhìn chung” là cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong Tiếng Anh 1. “Nhìn chung” Tiếng Anh là gì? Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có nhiều cách dùng khác nhau. Trong đó, cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general”. 2. Thông tin chi tiết từ vựng Để hiểu hơn về ý nghĩa của từ “in general” hay “nhìn chung” trong Tiếng Anh, hãy theo dõi thêm một số thông tin dưới đây Phát âm In general. [in’dʒenərəl] Nghĩa Tiếng Anh usually; in most cases; most of a group of people etc Cách dùng “In general” được sử dụng khi đưa ra ý kiến tổng thể, khái quát hay cái nhìn chung nhất về một vấn đề, con người, sự vật, sự việc… nào đó Ví dụ In general, Vietnam’s economic development in recent years has been positively assessed. Nhìn chung, tốc độ phát triển kinh tế của Việt Nam trong những năm gần đây được đánh giá tích cực. Traffic congestion occurs frequently in Hanoi city in general and Cau Giay district in particular. Tình trạng tắc nghẽn giao thông xảy ra thường xuyên ở thành phố Hà Nội nói chung và quận Cầu Giấy nói riêng. I like to watch music shows in general, but I don’t like crowds. Nói chung tôi thích xem trình diễn ra ca nhạc, nhưng tôi lại không thích đám đông lắm. In general, everyone agrees with the idea given by the manager. Only Mer still had many questions to be answered. Nhìn chung mọi người đều đồng ý với ý tưởng mà quản lý đưa ra. Chỉ có Mer vẫn còn nhiều thắc mắc muốn được giải đáp. He was in general unhappy during our gathering. Meanwhile, the rest are always excitedly talking to each other. Anh ấy nhìn chung không vui trong suốt buổi tụ tập của chúng tôi. Trong khi đó những người còn lại luôn sôi nổi nói chuyện cùng nhau. Nhìn chung trong Tiếng Anh thường có cách dùng phổ biến nhất là cụm từ “in general” 3. Từ vựng tiếng anh khác liên quan Ngoài cách sử dụng “in general”, nghĩa “nhìn chung” trong Tiếng Anh còn có thể thay thế bằng một số từ hoặc cụm từ có sự tương đồng, gần nghĩa hoặc liên quan khác. Một số từ mang ý nghĩa tương tự có thể kể đến dưới đây Generally “Generally” cũng mang ý nghĩa tương tự như “in general” nhìn chung, nói chung, tổng quát là, đa số là… “Generally” thông thường được sử dụng đứng đầu câu, cũng có trường hợp đứng giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh, bổ sung ý nghĩa cho câu. Ngoài ra, “generally” cũng có thể mang ý nghĩa là “thường thì, trong nhiều trường hợp…” Ví dụ Generally, people working in information technology are under great pressure because they often have to solve information problems and modern machines. Nhìn chung, những người làm công nghệ thông tin thường phải chịu áp lực rất lớn vì thường xuyên phải giải quyết các vấn đề về thông tin, máy móc hiện đại. In my experience, this flower generally blooms in the summer every year and fades away when autumn comes. Theo kinh nghiệm của tôi, loài hoa này thông thường/ nhìn chung nở vào mùa hè mỗi năm và tàn hết hoa khi mùa thu tới. The dishes made from vegetables are generally low in calories and many substances so they are very good for digestion. Các món ăn được chế biến từ rau củ nhìn chung có lượng calo thấp, nhiều chất nên nên rất tốt cho tiêu hóa. Overall “Overall” mang ý nghĩa là “nhìn chung, toàn bộ…”. Ngoài ra, từ vựng này cũng thường được sử dụng với ý chỉ toàn bộ, toàn thể thứ gì/điều gì hoặc sự việc nào đó. So với “in general” hay “generally” có tính chất bao hàm, khái quát rộng hơn, tổng thể hơn. Ví dụ Overall, it was a fantastic performance as I expected. Nhìn chung, đó là một màn biểu diễn đặc sắc đúng như tôi mong chờ. We need to come up with an overall solution to this as soon as possible. Chúng ta cần đưa ra một giải pháp tổng thể cho sự việc này càng sớm càng tốt. Overall, sweets are delicious, but not healthy. Experts recommend not to eat sweets too much Nhìn chung, đồ ngọt thì rất ngon nhưng lại không tốt cho sức khỏe. Các chuyên gia khuyến cáo không nên ăn đồ ngọt quá nhiều. Overall, the government’s efforts to control environmental problems will be effective in 2020. We need to continue to make more efforts in the future. Nhìn chung, những nỗ lực của chính phủ trong việc kiểm soát các vấn đề về môi trường đã có hiệu quả trong năm 2020. Overall, she was given a thorough training during the internship at Company X. As a result, the training session was judged to be very good. Nhìn chung, cô ấy đã đã được hướng dẫn tận tình trong kỳ kiến tập tại công ty X. Nhờ vậy, bài thu hoạch kiến tập được đánh giá là rất tốt. Một số từ vựng mở rộng đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “nhìn chung” Bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin quan trọng về ý nghĩa và cách sử dụng của từ “Nhìn chung” trong Tiếng Anh. Hy vọng với thông tin này, người học có thể có thêm vốn từ vựng để sử dụng trong học tập và cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm những thông tin hữu ích khác của chúng tôi. Chúc các bạn luôn học tốt!

nhìn chung tiếng anh là gì